Dịch

cartage

danh từ (noun)
UK/ˈkɑːtɪd͡ʒ/

Nghĩa chính

  1. Vận chuyển hàng hóa bằng xe đẩydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The transport of goods by cart.
  2. Bất kỳ phương tiện vận chuyển hàng hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any vehicular transportation of goods.
  3. Khoản phí được thực hiện cho việc vận chuyển như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A charge made for such transport.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartageDạng gốc (base form)
  2. cartagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , railway's .
  • , .
  • , ,

AI