Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carriageful
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số tiền có thể nhét vừa trong một chiếc xe ngựa
danh từ
The amount that can fit in a carriage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carriageful
Dạng gốc
(base form)
carriageful
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
carriage
+
-ful
AI
1
Số tiền có thể nhét vừa trong một chiếc xe ngựa
1
Số tiền có thể nhét vừa trong một chiếc xe ngựa
1
Số tiền có thể nhét vừa trong một chiếc xe ngựa