carriageway
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lòng đườngdanh từThe part of a road that carries traffic.
- Đường lộ, tuyến xedanh từOne side of a dual carriageway that carries traffic in a single direction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carriagewayDạng gốc (base form)
- carriagewaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dual carriagewaydanh từ | danh từ | Đường lộ đôi |
Ví dụ
- .Có một con vật chết trên lòng đường.
- .Lòng đường đã bị thu hẹp lại còn một làn.
- .Một chiếc xe tải lớn đã bị gấp khúc trên đường đôi phân cách.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha