Dịch

carriageway

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lòng đườngdanh từThe part of a road that carries traffic.
  2. Đường lộ, tuyến xedanh từOne side of a dual carriageway that carries traffic in a single direction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carriagewayDạng gốc (base form)
  2. carriagewaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dual carriagewaydanh từĐường lộ đôi

Ví dụ

  • .Có một con vật chết trên lòng đường.
  • .Lòng đường đã bị thu hẹp lại còn một làn.
  • .Một chiếc xe tải lớn đã bị gấp khúc trên đường đôi phân cách.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lòng đường

Nguồn gốc (etymology)

AI