Dịch

buga

C1giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbuɡa/

Nghĩa chính

  1. Dị tính (người)danh từheterosexual (person)
  2. Ô tôdanh từautomobile
  3. Tình dục khác giớitính từheterosexuality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bugaDạng gốc (base form)
  2. bugasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI