buga
C1giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbuɡa/
Nghĩa chính
- Dị tính (người)danh từheterosexual (person)
- Ô tôdanh từautomobile
- Tình dục khác giớitính từheterosexuality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bugaDạng gốc (base form)
- bugasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung