bugayo
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/buˈɡaʝo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bưu kiện; hành lýdanh từpackage; luggage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bugayoDạng gốc (base form)
- bugayosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái mông
- Cái mông; người phụ nữ xinh đẹppiece of ass; pretty woman
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh