Dịch

equipaje

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ekiˈpaxe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hành lýdanh từluggage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. equipajeDạng gốc (base form)
  2. equipajesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

equipaje de manoHành lý xách tay
equipaje facturadoHành lý ký gửi
llevar equipajeMang hành lý
peso del equipajeTrọng lượng hành lý
recoger equipajeLấy hành lý
bulto de equipajeKiện hành lý

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hành lý
  1. baggage (portable traveling equipment)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hành lý

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đừng mang quá nhiều hành lý khi đi du lịch.
  • , .Khi tôi lấy hành lý, tôi sẽ về nhà.
  • Kyoko .Kyoko rất tử tế khi mang hành lý của tôi.

AI