bagaje
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈɡaxe/
Nghĩa chính
- Hành lýdanh từbaggage, luggage
- Gánh nặng tâm lý, gánh nặng tình cảmdanh từbaggage (emotional, psychological)
- Vốn tri thức, vốn sống, nền tảngdanh từbackground (knowledge, experience, familiarity)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bagajeDạng gốc (base form)
- bagajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con armas y bagajestrạng từ | trạng từ | Hoàn toàn |
Ví dụ
- , .Các đồng nghiệp mới đến công ty chúng tôi có nền tảng văn hóa, phong tục và cách làm việc khác nhau.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hành lý
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh