Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hành lýdanh từkhông đếm được (uncountable)Portable cases, large bags, and similar equipment for manually carrying, pushing, or pulling personal items while traveling
- Gánh nặng tâm lý, rào cản tâm lýdanh từkhông đếm được (uncountable)Factors, especially psychological ones, which interfere with a person's ability to function effectively.
- Hành lý quân đội, đoàn vận tảidanh từkhông đếm được (uncountable)An army's portable equipment; its baggage train.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baggageDạng gốc (base form)
- baggagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baggage allowance | Hạn mức hành lý | |
| baggage claimdanh từ | danh từ | Khu nhận hành lý, phiếu nhận hành lý |
| baggage fees | Phí hành lý | |
| baggage handling | Xử lý hành lý | |
| check baggage | Ký gửi hành lý | |
| carry baggage | Mang hành lý | |
| emotional baggage | Gánh nặng tâm lý | |
| excess baggagedanh từ | danh từ | Hành lý quá cước |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người đàn bà xấc xược
- đếm được (countable)Người đàn bà xấc xược, cô ảA woman. A female, especially one who is saucy, impudent.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc baggageNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .Không cần phải nói, chỗ ngồi phải được đặt trước và một nhóm các quan chức lịch thiệp, mỗi người đứng ở một cửa tàu, chờ đợi để dẫn khách đến chỗ ngồi và giúp họ mang những hành lý cồng kềnh.
- .Người này mang rất nhiều gánh nặng cảm xúc.
- ( ) -- !Betty và Molly (họ là những cô ả mềm lòng) cảm thấy thương cho chủ mình—thương cho người chủ tội nghiệp của họ!