Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baggagemaster
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ trách hành lý tại nhà ga
danh từ
A person in charge of the baggage at a railway station.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baggagemaster
Dạng gốc
(base form)
baggagemaster
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
baggage
+
master
AI
1
Người phụ trách hành lý tại nhà ga
1
Người phụ trách hành lý tại nhà ga
1
Người phụ trách hành lý tại nhà ga