Nghĩa chính
- Khu nhận hành lý, phiếu nhận hành lýdanh từThe designated location for receiving checked luggage, such as the baggage carousels at an airport.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baggage claimDạng gốc (base form)
- baggage claimsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Chúng tôi đang ở khu nhận hành lý để chờ lấy đồ.
- .Đây là thẻ lên máy bay và phiếu nhận hành lý của bạn.
- .Hãy đi đến khu nhận hành lý.