Dịch

bagayo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành lýdanh từbaggage
  2. Đồ trộm cắpdanh từSet of stolen goods.
  3. Sự buôn lậu quy mô nhỏdanh từsmall-scale smuggling.
  4. Người quyến rũ, người bốc lửadanh từa hottie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bagayoDạng gốc (base form)
  2. bagayosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hành lý

AI