bagayo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành lýdanh từbaggage
- Đồ trộm cắpdanh từSet of stolen goods.
- Sự buôn lậu quy mô nhỏdanh từsmall-scale smuggling.
- Người quyến rũ, người bốc lửadanh từa hottie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bagayoDạng gốc (base form)
- bagayosSố nhiều (plural)