paquete
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈkete/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bưu kiện, gói hàngdanh từparcel
- Gói, bọc, kiện hàngdanh từpackage
- Kẻ vô dụng, người vụng vềdanh từchump, useless, butterfingers (an incompetent person)
- Vết cộm hạ bộ, đũng quần cộmdanh từlunchbox (male genitals enclosed in clothing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paqueteDạng gốc (base form)
- paquetesSố nhiều (plural)
- paqueticoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- paquetilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- paquetitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- paquetazoDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enviar un paquete | Gửi bưu kiện | |
| paquete de medidas | Gói biện pháp | |
| paquete de tabaco | Bao thuốc lá | |
| recibir un paquete | Nhận bưu kiện | |
| de paquetetrạng từ | trạng từ | Đồ đạc |
| paquete turístico | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bìu
- Bìu, hạ bộscrotum, package
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bưu kiện
Họ từ (word family)
cùng gốc paqueteNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy đang cắp một gói hàng dưới nách phải.
- ¿ ?Bạn có thể dịch gói đồ này sang bên phải một chút không?
- .Họ đã áp đặt một gói trừng phạt mới lên họ.