manco
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmanko/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một tay, bị cụttính từone-handed, one-armed, maimed
- Khiếm khuyết, không đầy đủtính từdefective, faulty, incomplete
- Ngu ngốc, vô dụng, butterfingers (một người chơi không có kỹ năng, do thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu kỹ năng chơi game)tính từchump, useless, butterfingers (a unskilled player, due to his inexperience or lack of skill for the game)
- Người một tay, một tay, bị cụtdanh từone-handed, one-armed, maimed person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc manco3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Không có mái chèo
- oarless, without oars
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- GG hc , .