Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mancomunal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên bang
tính từ
commonwealth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mancomunal
Dạng gốc
(base form)
mancomunal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
联邦
lián bāng
Liên bang, cộng đồng chung
Tiếng Anh
commonwealth
Khối thịnh vượng chung
AI
1
Liên bang
1
Liên bang
1
Liên bang