mancomunidad
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/mankomuniˈdad/
Nghĩa chính
- Liên bangdanh từcommonwealth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mancomunidadDạng gốc (base form)
- mancomunidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mancomunidad de Virginiadanh từ riêng | danh từ riêng | Khối thịnh vượng chung Virginia (tên chính thức và đầy đủ của Virginia) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh