Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
de paquete
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đồ đạc
trạng từ
pillion
2
Hoàn toàn mới
trạng từ
brand new
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
东西
dōng xi
Đồ đạc, thứ
Tiếng Anh
pillion
Tấm đệm phía sau yên ngựa dành cho người cưỡi ngựa thứ hai
brand new
Mới tinh, mới cóng
Ví dụ
Es
peligroso
ir
de
paquete
.
AI
1
Đồ đạc
2
Hoàn toàn mới
1
Đồ đạc
2
Hoàn toàn mới
1
Đồ đạc
2
Hoàn toàn mới