Dịch

paquetería

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ may mặc (cửa hàng bán quần áo nam)danh từhaberdashery (shop selling clothes for men)
  2. Gói hàng, lô hàngdanh từpackage, shipment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paqueteríaDạng gốc (base form)
  2. paqueteríasSố nhiều (plural)

AI