paquetería
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồ may mặc (cửa hàng bán quần áo nam)danh từhaberdashery (shop selling clothes for men)
- Gói hàng, lô hàngdanh từpackage, shipment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paqueteríaDạng gốc (base form)
- paqueteríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung