encomienda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enkoˈmjenda/
Nghĩa chính
- Bưu kiệndanh từparcel
- Đặt hàngdanh từorder
- Hệ thống ở Tây Ban Nha và sau này rộng rãi hơn ở các thuộc địa của Tây Ban Nha, trong đó quyền bóc lột sức lao động của một số nhóm dân cư bị lệ thuộc (ban đầu là người Hồi giáo, trong thời kỳ Reconquista) được trao cho những kẻ chinh phục; nô lệ trong hệ thống nàyqua tiếng Anhdanh từencomienda
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encomiendaDạng gốc (base form)
- encomiendasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- orderThứ tự, trật tự, sự sắp xếp
- parcelBưu kiện
- encomiendaHệ thống ở Tây Ban Nha và sau này rộng rãi hơn ở các thuộc địa của Tây Ban Nha, trong đó quyền bóc lột sức lao động của một số nhóm dân cư bị lệ thuộc (ban đầu là người Hồi giáo, trong thời kỳ Reconquista) được trao cho những kẻ chinh phục; nô lệ trong hệ thống này
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bưu kiện