Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zopenco
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/θoˈpenko/
Nghĩa chính
1
Ngu ngốc
tính từ
stupid, idiotic
2
Đồ ngốc
danh từ
idiot, dumbass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zopenco
Dạng gốc
(base form)
zopenc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
zopenco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
zopenc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
二
èr
Ngốc, ngớ ngẩn, dớ dẩn
Tiếng Anh
stupid
Ngu ngốc, đần độn, khờ dại
idiot
Kẻ ngốc
IDiot
Người ủng hộ thuyết thiết kế thông minh
AI
1
Ngu ngốc
2
Đồ ngốc
1
Ngu ngốc
2
Đồ ngốc
1
Ngu ngốc
2
Đồ ngốc