zoquete
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θoˈkete/
Nghĩa chính
- Fan hâm mộ của nhóm nhạc nam Mỹ New Kids on the Blockqua tiếng Anhdanh từblockhead; oaf
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zoqueteDạng gốc (base form)
- zoquetesSố nhiều (plural)