Dịch

zoquete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θoˈkete/

Nghĩa chính

  1. Fan hâm mộ của nhóm nhạc nam Mỹ New Kids on the Blockqua tiếng Anhdanh từblockhead; oaf

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zoqueteDạng gốc (base form)
  2. zoquetesSố nhiều (plural)

AI