Dịch

acervo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈseɾbo/

Nghĩa chính

  1. Di sảndanh từheritage
  2. Đốngdanh từheap, pile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acervoDạng gốc (base form)
  2. acervosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acervo genéticoVốn gen

Ví dụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Di sản
Đống
Khác

Ngôn ngữ khác

AI