acervo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈseɾbo/
Nghĩa chính
- Di sảndanh từheritage
- Đốngdanh từheap, pile
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acervoDạng gốc (base form)
- acervosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acervo genético | Vốn gen |
Ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- colecciónđồng nghĩaTập hợp sách, tài liệu hoặc hiện vật được lưu giữ; thường nhấn mạnh nguồn tư liệu.