Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bugalla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/buˈɡaja/
Nghĩa chính
1
Táo sồi
danh từ
oak apple
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bugalla
Dạng gốc
(base form)
bugalla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oak apple
Loại mật sồi hình cầu, được tạo ra bởi ong mật sồi (tông Cynipini)
AI
1
Táo sồi
1
Táo sồi
1
Táo sồi