Dịch

bugarrón

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/buɡaˈron/

Nghĩa chính

  1. Một người đàn ông mạnh mẽ tham gia vào quan hệ tình dục với những người đàn ông khác (thường là nữ tính), nơi anh ta luôn là người xâm nhập và thường không coi mình là người đồng tínhdanh từa virile man who engages in sexual intercourse with other men (often effeminate), where he is always the penetrator, and typically does not consider himself to be gay
  2. Xâm nhập tình dục một người đàn ông, được thực hiện bởi một người đàn ôngtính từsexually penetrating a man, done by a man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bugarrónDạng gốc (base form)
  2. bugarronasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bugarronesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bugarronaGiống cái (feminine)

AI