Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- bộ phim, phimdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a series of moving pictures, often telling a story, shown on screen
- quay phim, ghi hìnhđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to record moving pictures using a camera
- lớp màng, màng mỏng, vángdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a thin layer of a substance covering a surface
- phim chụp ảnh, cuộn phimdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thin plastic coated with chemicals used in cameras to take photographs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- a film about sthphim về cái gì/việc gìAs a student he made a short film about his home town.Là sinh viên, anh ấy đã làm một bộ phim ngắn về quê hương mình.
- on filmtrên phimThe accident was caught on film.Vụ tai nạn đã được quay lại trên phim.
- film of sthlớp cái gìEverything was covered in a film of dust.Mọi thứ đều bị phủ một lớp bụi.
- film sth/sbquay cái gì/aiThe show was filmed on location in New York.Chương trình được quay tại địa điểm ở New York.
- film sb/sth doing sthquay ai/cái gì đang làm gìA young boy was filmed by the security camera stealing a pair of jeans.Một cậu bé bị camera an ninh quay cảnh đang trộm một chiếc quần jean.
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Điện ảnh
- không đếm được (uncountable)Điện ảnh, nghệ thuật điện ảnhA visual art form that consists of a sequence of still images preserved on a recording medium to give the illusion of motion; movies generally.
Xuất hiện ở từ khác
- moviedễ nhầm, đồng nghĩaTừ ưa chuộng trong tiếng Anh Anh, hoặc dùng với hàm ý trang trọng, nghệ thuật hơn.
- pictuređồng nghĩatừ tiêu chuẩn và thông dụng hiện đại (tiếng Anh-Anh)
- videođồng nghĩa, dễ nhầmthường dùng cho việc quay phim có chủ đích nghệ thuật hoặc sản xuất chuyên nghiệp
- videosdễ nhầmfilm thường chỉ các tác phẩm điện ảnh dài, còn video có thể ngắn và đa dạng hơn.
- películasTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 拍Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc filmNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifilme
- từ tiếng Anh cổfilmen“film, membrane, thin skin, foreskin”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*filmīn-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bộ phim đó khiến tôi cảm thấy bất an.
- màng nhựa trong suốt để bọc thực phẩm
- , - LTM's .Đó thực sự là một trong những trải nghiệm quay phim kinh hoàng nhất trong sự nghiệp của tôi ở đó, trái ngược hoàn toàn với một số trải nghiệm tuyệt nhất trong sự nghiệp của tôi - quay phim trong các nhà kho cấm vào tại Acton Depot của LTM.