影片
HSK2
Hay gặpHán-Việt: ảnh phiến
yǐng piàn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- phim, phim điện ảnhdanh từa film shown in cinemas or on television.
- video, clipdanh từa short video, often shared online.
Lượng từ (measure word)部
Chữ và bộ thủ (character, radical)
影
yǐngảnh
Bộ: 彡 · sam (lông, tóc dài)15 nét
shadow; image, reflection; photograph片
piànphiến
Bộ: 片 · phiến (mảnh, tấm)4 nét
slice, splinter, strip; rad. 91Cụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Cuộn phim
- Cuộn phim, bản phima copy of a film
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh