película
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/peˈlikula/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- phim, bộ phimdanh từA1A movie or film, usually shown in a cinema or on a screen.
- câu chuyện, chuyện bịa, lời biện minhdanh từB1A story, especially an invented one used as an excuse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- películaDạng gốc (base form)
- películasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de película | Tuyệt vời; đập phá; đỉnh cao | |
| ve una película | Xem phim | |
| película en dvd | Phim DVD | |
| rollo de película | Cuộn phim | |
| película de anime | Phim điện ảnh anime | |
| película familiar | Phim gia đình | |
| película policíaca | Phim tố tụng cảnh sát | |
| película de horror | Phim kinh dị |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lớp màng
- Lớp màng, màng mỏngfilm (layer)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã bao giờ xem một bộ phim của Disney chưa?
- .Bạn không nên bỏ lỡ bộ phim tuyệt vời này.
- .Bộ phim Mỹ đã thành công rực rỡ.
Họ từ (word family)
cùng gốc películaNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- moviesTiếng Anhtương đương
- pictureTiếng Anhtương đương
- cinedễ nhầm, đồng nghĩaChỉ một bộ phim cụ thể; cine thường rộng hơn, gồm nơi chiếu phim và cả điện ảnh.
- películasdễ nhầmsố ít, có nghĩa là một bộ phim hoặc lớp phủ (phim dán)
- seriedễ nhầmPhim điện ảnh đơn lẻ, không chia thành nhiều tập hay mùa.
- vídeodễ nhầmMột tác phẩm điện ảnh hoàn chỉnh; video trên điện thoại có thể chỉ là một clip.