vídeo là một dạng của video
video
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/biˈdeo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- video, đoạn phim, clipdanh từA1A recording of moving visual images that can be viewed on a screen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grabar un video | Quay video | |
| juego de video | Trò chơi điện tử | |
| video musical | Video ca nhạc | |
| video-tiền tố | tiền tố | Băng hình- |
| video chatdanh từ | danh từ | Trò chuyện video |
| video doméstico | Video gia đình | |
| video viral | Video lan truyền | |
| juegos de video | Trò chơi điện tử |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đầu video
- Đầu video, máy chạy băng videoVHS player, videocassette recorder, VCR
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc videoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Đây là video buồn cười nhất mà tôi từng xem.
- .Máy chơi game của tôi đã bị kiến bò vào.
- .Tôi đã rất phấn khích vì trò chơi điện tử hấp dẫn đó.