Dịch

videoclip

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bideoˈklip/

Nghĩa chính

  1. Video âm nhạcdanh từmusic video

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. videoclipDạng gốc (base form)
  2. videoclipsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Video âm nhạc

AI