Nghĩa chính
- Video âm nhạcdanh từA short film integrating a song and imagery, produced for promotional or artistic purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- music videoDạng gốc (base form)
- music videosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| music video gamedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với music game |
| video vixendanh từ | danh từ | Người mẫu nữ xuất hiện trong các video nhạc rock |
| lyric videodanh từ | danh từ | Video âm nhạc trong đó lời của bài hát là đặc điểm chính |
Ví dụ
- Ziri .
- .
- Tom's ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- videokết hợpvideo ca nhạc