Dịch

mv

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của millivoltdanh từAbbreviation of millivolt.
  2. Viết tắt của moveđộng từAbbreviation of move.

Cụm từ (phrase)

MV*danh từCác phương pháp thiết kế phần mềm liên quan đến mô hình và khung nhìn, chẳng hạn như MVC, MVP hoặc MVVM

AI