mv
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Viết tắt của millivoltdanh từAbbreviation of millivolt.
- Viết tắt của moveđộng từAbbreviation of move.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| MV*danh từ | danh từ | Các phương pháp thiết kế phần mềm liên quan đến mô hình và khung nhìn, chẳng hạn như MVC, MVP hoặc MVVM |