Nghĩa chính
- Kênh truyền hình ban đầu chủ yếu chiếu các video âm nhạc nhưng bây giờ cho thấy một loạt các nội dung.danh từ riêngA television channel that originally showed mostly music videos but now shows a wide variety of content.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| MTV generationdanh từ | danh từ | Thế hệ trưởng thành xem MTV vào cuối thế kỷ 20 |
Ví dụ
- / , /
- 1980, aunt's . . , , . . , , . .
- , / yo-yo's, / / workin', / ',