Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
video doméstico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Video gia đình
danh từ
home video
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
video doméstico
Dạng gốc
(base form)
video
s domésticos
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
video casero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
home video
Bản ghi truyền hình được thực hiện riêng để sử dụng trong gia đình chứ không phải vì mục đích thương mại hoặc chuyên nghiệp
AI
1
Video gia đình
1
Video gia đình
1
Video gia đình