Dịch

home video

danh từ (noun)
UK/ˈhəʊm ˈvɪd.i.əʊ/US/ˈhoʊm ˈvɪd.i.oʊ/

Nghĩa chính

  1. Bản ghi truyền hình được thực hiện riêng để sử dụng trong gia đình chứ không phải vì mục đích thương mại hoặc chuyên nghiệpdanh từA televisual recording made privately for domestic use, rather than commercially or professionally
  2. Bộ phim được phát hành dưới dạng video mà không được phát hành ở rạp trước đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A film released on video without a previous cinema release.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. home videoDạng gốc (base form)
  2. home videosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI