filme
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfilme/
Nghĩa chính
- Phim, phim ảnhdanh từfilm, motion picture
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- filmeDạng gốc (base form)
- filmesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phim
Khác
Xuất hiện ở từ khác
- 电影Tiếng Trungtương đương