cinta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθinta/nguồn
Nghĩa chính
- Ruy băng, dải ruy băng buộc tócdanh từribbon, worn by girls in the hair
- Băng dính, dải băngdanh từtape
- Máy chạy bộdanh từellipsis of cinta de correr or cinta para correr; treadmill
- Phim điện ảnh, cuộn phimdanh từellipsis of cinta cinematográfica; film
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cinta adhesiva | Băng dính | |
| cinta aislante | Băng keo cách điện | |
| cinta de correr | Máy chạy bộ | |
| cinta rojadanh từ | danh từ | Băng đỏ |
| sierra de cintadanh từ | danh từ | Cưa vòng |
| cinta eléctrica | Băng keo điện | |
| cinta americanadanh từ | danh từ | Băng keo, băng vịt |
| cinta para correrdanh từ | danh từ | Máy chạy bộ |
Ví dụ
- .Hãy buộc đồng xu bằng một dải ruy băng màu đỏ trắng.
- , .Làm ơn hãy nối hai đầu sợi dây lại.
- Scotch .Nhãn hiệu Scotch là một loại băng dính.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cintaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- bandTiếng Anhtương đương