Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cintajo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θinˈtaxo/
Nghĩa chính
1
Dạng miệt thị của cinta
danh từ
pejorative of cinta
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cintajo
Dạng gốc
(base form)
cintajo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng miệt thị của cinta
1
Dạng miệt thị của cinta
1
Dạng miệt thị của cinta