Dịch

cinto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsinto/

Nghĩa chính

  1. Thắt lưngdanh từbelt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cintoDạng gốc (base form)
  2. cintosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thắt lưng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI