cinto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsinto/
Nghĩa chính
- Thắt lưngdanh từbelt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cintoDạng gốc (base form)
- cintosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thắt lưng