Dịch

cinturón

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θintuˈɾon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thắt lưngdanh từbelt
  2. Thắt lưng, dây đaidanh từcincture
  3. Dây an toàndanh từseat belt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinturónDạng gốc (base form)
  2. cinturonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cinturón de FuegoVòng lửa
cinturón coheteGói máy bay phản lực
cinturón de castidadĐai trinh tiết
cinturón de asteroidesVành đai tiểu hành tinh
cinturón de KuiperVành đai Kuiper
apretar el cinturónThắt lưng buộc bụng
apretarse el cinturónThắt lưng buộc bụng
abrocharse el cinturónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thắt lưng

Ví dụ

  • .Bạn cần một dây an toàn đặc biệt cho bé.
  • .Hành khách phải đeo dây an toàn.
  • .Tôi bị phạt vì không đeo thắt lưng.

AI