Dịch

correa

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/koˈrea/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dây da, dây curoa, thắt lưngdanh từbelt, band
  2. Dây dắt, dây xíchdanh từleash
  3. Họ Correadanh từ riênga surname transferred from the common noun

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. correaDạng gốc (base form)
  2. correasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

correa del relojDây đồng hồ
llevar con correaDắt bằng dây xích
correa de transmisiónThắt lưng
correa de distribuciónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dây da
Dây dắt

Ví dụ

  • .Cô ấy giật dây xích và nhấc con chó lên khỏi sàn.
  • .Con chó chạy biến đi ngay khi tôi vừa thả dây dắt.
  • .Dây curoa cam đã rất cũ rồi.

AI