correa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/koˈrea/nguồn
Nghĩa chính
- Dây da, dây curoa, thắt lưngdanh từbelt, band
- Dây dắt, dây xíchdanh từleash
- Họ Correadanh từ riênga surname transferred from the common noun
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- correaDạng gốc (base form)
- correasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| correa del reloj | Dây đồng hồ | |
| llevar con correa | Dắt bằng dây xích | |
| correa de transmisión | Thắt lưng | |
| correa de distribución | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- bandTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc correaVí dụ
- .Cô ấy giật dây xích và nhấc con chó lên khỏi sàn.
- .Con chó chạy biến đi ngay khi tôi vừa thả dây dắt.
- .Dây curoa cam đã rất cũ rồi.