Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
laja
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlaxa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phiến đá
danh từ
slab
2
Dây xích
danh từ
leash
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laja
Dạng gốc
(base form)
laja
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
La Laja
danh từ riêng
danh từ riêng
Một vùng của Chile
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plancha
tabla
traílla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slab
Phiến, tấm, miếng
leash
Dây buộc chó
AI
1
Phiến đá
2
Dây xích
1
Phiến đá
2
Dây xích
1
Phiến đá
2
Dây xích