Dịch

laja

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlaxa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phiến đádanh từslab
  2. Dây xíchdanh từleash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lajaDạng gốc (base form)
  2. lajasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

La Lajadanh từ riêngMột vùng của Chile

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI