Nghĩa chính
- Dây an toàn, đai an toàndanh từA restraining belt attached to a vehicle seat and fastened around occupants in order to keep them in place and decelerate them smoothly rather than suddenly in an accident, mitigating the risk of injury from uncontrolled impact with injurious objects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seat beltDạng gốc (base form)
- seat beltsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seat belt signdanh từ | danh từ | Vết bầm tím và/hoặc trầy xước tương đối bề ngoài do áp lực đột ngột của dây an toàn trong một vụ va chạm ô tô; một dấu hiệu cho thấy những tổn thương bên trong nghiêm trọng được gọi là hội chứng thắt dây an toàn |
| would you mind putting on your seat beltcụm từ | cụm từ | Lịch sự yêu cầu người ngồi trên xe thắt dây an toàn |
| seat belt syndromedanh từ | danh từ | Chấn thương do dây đai an toàn gây ra, (đặc biệt) các vết thương bên trong nghiêm trọng ở các cơ quan trong bụng do cơ thể gập lại hoặc lắc lư quanh dây đai an toàn khi không có dây đai an toàn trên cơ thể |
| lap sash seatbeltdanh từ | danh từ | Là loại dây đai an toàn đi ngang xương chậu rồi đi lên và chéo ngang cơ thể; loại thông thường được tìm thấy trong hầu hết các xe ô tô ngày nay |
Xuất hiện ở từ khác
- seatkết hợpdây an toàn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dây an toàn
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .