Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portacintas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người giữ băng (văn phòng phẩm)
danh từ
tape holder (stationery)
2
Đai đeo (túi đựng đai đạn)
danh từ
belt carrier (bag holding an ammunition belt)
AI
1
Người giữ băng (văn phòng phẩm)
2
Đai đeo (túi đựng đai đạn)
1
Người giữ băng (văn phòng phẩm)
2
Đai đeo (túi đựng đai đạn)
1
Người giữ băng (văn phòng phẩm)
2
Đai đeo (túi đựng đai đạn)