Dịch

portacintas

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người giữ băng (văn phòng phẩm)danh từtape holder (stationery)
  2. Đai đeo (túi đựng đai đạn)danh từbelt carrier (bag holding an ammunition belt)

AI