short film
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phim ngắndanh từAny motion picture not long enough to be considered a feature film.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- short filmDạng gốc (base form)
- short filmsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- cortoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .