Nghĩa chính
- Đợt chè chén say sưa, đợt ăn uống vô độdanh từA short period of excessive consumption, especially of food, alcohol, narcotics, etc.
- Đợt xem liên tục, đợt làm say sưadanh từA compressed period of an activity done in excess, such as watching a television show.
- Ăn uống vô độ, say sưa quá độ, càyđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To engage in a short period of excessive consumption, especially of excessive alcohol or media consumption.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- binge (on sth)ăn uống vô độ (về cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| binge drinkingdanh từ | danh từ | Uống say sưa |
| binge eatingdanh từ | danh từ | Ăn uống vô độ |
| binge watchingdanh từ | danh từ | Cày phim liên tục |
| go on a binge | Chè chén say sưa | |
| binge drinkerdanh từ | danh từ | Người tham gia vào việc uống rượu say |
| binge-watchđộng từ | động từ | Xem nhiều tập của một chương trình truyền hình trong một khoảng thời gian ngắn |
| binge eatđộng từ | động từ | Tham gia vào việc ăn uống vô độ |
| binge-playđộng từ | động từ | Chơi một trò chơi trong một khoảng thời gian quá dài |
Ví dụ
- .Tôi đã ăn kem vô tội vạ.
- .Anh ấy đã ra ngoài chè chén say sưa.
- .Cô ấy đã đi chè chén say sưa.
Họ từ (word family)
cùng gốc bingeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*bengen
- từ tiếng Anh cổ*benġan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*bangijan“to press”