Nghĩa chính
- Tham gia vào việc ăn uống vô độđộng từnội động từ (intransitive)To engage in binge eating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- binge eatNguyên thể (infinitive)
- binge eatsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- binge ate (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- binge eaten (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- binge eatingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| binge eaterdanh từ | danh từ | Người mắc chứng ăn uống vô độ |
| binge eating disorderdanh từ | danh từ | Ăn uống vô độ thường xuyên nhưng không có hiện tượng bài tiết liên quan đến chứng cuồng ăn |