Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
binge drinking
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
n
dʒ
ˈ
d
ɹ
ɪ
ŋ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Uống say sưa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The consumption of excessive amounts of alcohol in a short period of time.
Ví dụ
Fights
caused
by
binge
drinking
are
a
major
problem
in
Cardiff
.
More
and
more
older
women
are
doing
binge
drinking
.
Tom
began
binge
drinking
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Uống say sưa
1
Uống say sưa
1
Uống say sưa