Dịch

binge-watch

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Xem nhiều tập của một chương trình truyền hình trong một khoảng thời gian ngắnđộng từTo watch multiple episodes of a television programme in a short period of time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. binge-watchNguyên thể (infinitive)
  2. binge-watchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. binge-watchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. binge-watchingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

binge-watcherdanh từNgười say sưa xem một chương trình truyền hình
binge-watchabletính từCó khả năng hoặc phù hợp với việc bị xem say sưa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • " , . ."
  • .
  • .

AI