Dịch

binge-watcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người say sưa xem một chương trình truyền hìnhdanh từOne who binge-watches a television programme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. binge-watcherDạng gốc (base form)
  2. binge-watchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • un-killable , "", four-year .
  • , . hasn’t .

AI