binge-watcher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người say sưa xem một chương trình truyền hìnhdanh từOne who binge-watches a television programme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- binge-watcherDạng gốc (base form)
- binge-watchersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- un-killable , "", four-year .
- , . hasn’t .