Dịch

binge watching

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cày phim liên tụcdanh từkhông đếm được (uncountable)The viewing of numerous episodes of a television show in one sitting.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [] .
  • .
  • .

AI