Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
binge viewing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
n
dʒ
ˈ
v
j
u
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với binge watching
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of binge watching.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
binge watching
AI
1
Đồng nghĩa với binge watching
1
Đồng nghĩa với binge watching
1
Đồng nghĩa với binge watching